Tới nội dung chính

呸

呸
pēi
phì
⼝bộ khẩu · 8 nét

Phì! (tiếng thán hiện sự khinh bỉ)

4 nghĩa#12885
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹叹thán từ

    Phì! (tiếng thán hiện sự khinh bỉ)

    中表示厌恶、不屑、轻蔑的声音biǎoshì yànwù、bù xiè、qīngmiè de shēngyīn

    • !!

      Phì! Bạn thật đáng ghét!

  2. 貳叹thán từ

    Phì! (tiếng kêu tỏ vẻ khinh bỉ hoặc ghê tởm)

    中表示厌恶、鄙视的声音biǎoshì yànwù、báishì de shēngyīn

  3. 參叹thán từ

    (thán từ chỉ sự khinh bỉ) phì!; bah!; khạc nhổ (tỏ ý chê bai)

    中表示厌烦、不满或鄙视的感叹词biǎoshì yànfán、búmǎn huò báishi de gǎntànci

  4. 肆动động từ

    khạc nhổ (khinh thường); phì (thán từ tỏ ý khinh bỉ)

    中用口喷出唾液,表示鄙视或厌恶yòng kǒu pēnchū tuòyè,biǎoshì báishì huò yànwù

    • 。

      Anh ta khạc một tiếng.

呸
pēi
phì
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu