呵喝

呵喝
ha hét

hét lớn; quát to

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    hét lớn; quát to

    • Anh ấy hét lên một tiếng.

  2. động từ

    quát tháo; gầm thét

    • Anh ấy gầm lên một tiếng.

  3. động từ

    quát mắng; la hét

    • Anh ấy quát lên một tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.