呫嚅

呫嚅
chè
chiếp nhu

thì thầm; thầm thì

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thì thầm; thầm thì

    • Anh ấy thì thầm nói.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.