呆瓜

呆瓜
dāiguā
ngốc qua

kẻ ngốc; đồ ngu ngốc (khẩu)

2 nghĩa#30503
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ ngốc; đồ ngu ngốc (khẩu)

    • Bạn đúng là một tên ngốc!

  2. danh từ

    đồ ngốc; thằng ngố (khẩu)

    • Bạn đúng là đồ ngốc!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.