Tới nội dung chính

呆瓜

呆瓜
dāiguā
ngốc qua

kẻ ngốc; đồ ngu ngốc (khẩu)

2 nghĩa#30503
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kẻ ngốc; đồ ngu ngốc (khẩu)

    • !

      Bạn đúng là một tên ngốc!

  2. 貳名danh từ

    đồ ngốc; thằng ngố (khẩu)

    • !

      Bạn đúng là đồ ngốc!

呆
dāi
ngốc
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu