吸虫

吸虫
chóng
hấp trùng

sán lá (Trematoda)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sán lá (Trematoda)

    • Sán lá gan là một loại ký sinh trùng.

  2. danh từ

    sán lá (ký sinh trùng dẹt)

    • Sán lá là một loại ký sinh trùng.

  3. danh từ

    sán lá (ngành Trematoda, khoảng 6000 loài, phần lớn là ký sinh trùng)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.