吸睛

吸睛
jīng
hấp tình

thu hút ánh nhìn; gây chú ý; bắt mắt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thu hút ánh nhìn; gây chú ý; bắt mắt

    • Quảng cáo này rất bắt mắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.