- 口khẩu(miệng)BỘ
- 及cập(đến, với tới)HÌNH THANH
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
hút nước; thấm nước
hút nước; thấm nước
Loại giấy này rất thấm nước.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
hút nước; thấm nước
hút nước; thấm nước
Loại giấy này rất thấm nước.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.