吸声

吸声
shēng
hấp thanh

hấp thụ âm thanh; cách âm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hấp thụ âm thanh; cách âm

    • Loại vật liệu này có hiệu quả hấp thụ âm thanh rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.