- 口khẩu(miệng)BỘ
- 及cập(đến, với tới)HÌNH THANH
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
lực hút; sức hút
lực hút; sức hút
Nam châm có lực hút.
lực hút; sức hút
Lực hút này rất mạnh.
sức hút; lực hút
Câu chuyện này có sức hấp dẫn rất lớn.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
lực hút; sức hút
lực hút; sức hút
Nam châm có lực hút.
lực hút; sức hút
Lực hút này rất mạnh.
sức hút; lực hút
Câu chuyện này có sức hấp dẫn rất lớn.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.