吸力

吸力
hấp lực

lực hút; sức hút

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lực hút; sức hút

    • Nam châm có lực hút.

  2. danh từ

    lực hút; sức hút

    • Lực hút này rất mạnh.

  3. danh từ

    sức hút; lực hút

    • Câu chuyện này có sức hấp dẫn rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.