吵嘴

吵嘴
chǎozuǐ
sảo chuỷ

trở mặt; bất hòa; xung đột với nhau

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trở mặt; bất hòa; xung đột với nhau

    • Họ thường xuyên cãi nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhiều miệng cùng la hét ồn ào tạo nên tiếng cãi vã chói tai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.