启
ra tay; bắt đầu; xuống tay
NGHĨA
- 壹动động từ
ra tay; bắt đầu; xuống tay
- 。
Chúng tôi khởi hành đi Bắc Kinh.
- 貳动động từ
khởi xướng; đề xướng
- 。
Anh ấy đã khởi hành đi Bắc Kinh rồi.
- 參动động từ
khai sáng; khai trí; thức tỉnh
- 。
Thầy giáo đã khai sáng tư tưởng của tôi.
- 肆动động từ
trình bày; nêu rõ
- 伍动động từ
(văn) kính trình; kính báo (cấp trên)
- 。
Xin hãy khai sáng cho tôi.
- 陸名danh từ
Khải, con trai của Vũ Vương, được cho là người sáng lập nhà Hạ (khoảng 2070–1600 TCN)
- 。
Khải là vị vua sáng lập triều Hạ.
NGHĨA
- 壹动động từ
ra tay; bắt đầu; xuống tay
- 。
Chúng tôi khởi hành đi Bắc Kinh.
- 貳动động từ
khởi xướng; đề xướng
- 。
Anh ấy đã khởi hành đi Bắc Kinh rồi.
- 參动động từ
khai sáng; khai trí; thức tỉnh
- 。
Thầy giáo đã khai sáng tư tưởng của tôi.
- 肆动động từ
trình bày; nêu rõ
- 伍动động từ
(văn) kính trình; kính báo (cấp trên)
- 。
Xin hãy khai sáng cho tôi.
- 陸名danh từ
Khải, con trai của Vũ Vương, được cho là người sáng lập nhà Hạ (khoảng 2070–1600 TCN)
- 。
Khải là vị vua sáng lập triều Hạ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối