听骨链

听骨链
tīngliàn
thính cốt liên

chuỗi xương tai (trong tai giữa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuỗi xương tai (trong tai giữa)

    • Chuỗi xương con là một phần của tai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.