听讲

听讲
tīngjiǎng
thính giảng

nghe giảng; dự giờ

HSK 2 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nghe giảng; dự giờ

    • Chúng tôi đi nghe giảng.

  2. động từ

    nghe giảng; nghe bài

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.