Tới nội dung chính

听讲

听讲
tīngjiǎng
thính giảng

nghe giảng; dự giờ

HSK 2 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nghe giảng; dự giờ

    • 。

      Chúng tôi đi nghe giảng.

  2. 貳动động từ

    nghe giảng; nghe bài

听
yǐn
thính
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu