听友

听友
tīngyǒu
thính hữu

bạn nghe đài; thính giả (của chương trình radio, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bạn nghe đài; thính giả (của chương trình radio, v.v.)

    • Xin chào tất cả các thính giả!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.