听力

听力
tīng
thính lực

thính lực; khả năng nghe

HSK 3 (3.0)2 nghĩa#18548
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thính lực; khả năng nghe

    • Khả năng nghe của tôi rất tốt.

  2. danh từ

    thính lực; khả năng nghe

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.