含蕴

含蕴
hányùn
hàm uẩn

chứa đựng; bao hàm

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chứa đựng; bao hàm

    • Từ này chứa đựng ý nghĩa sâu sắc.

  2. động từ

    chiếm hữu; sở hữu; nắm giữ

    • Từ này hàm chứa ý nghĩa sâu sắc.

  3. danh từ

    hàm chứa; ẩn chứa (ý nghĩa sâu xa)

    • Bài viết này có hàm ý rất sâu sắc.

  4. tính từ

    hàm chứa ý nghĩa sâu sắc (nói về thơ văn)

    • Bài thơ này hàm chứa ý nghĩa sâu sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.