含水

含水
hánshuǐ
hàm thuỷ

chứa nước; có độ ẩm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    chứa nước; có độ ẩm

    • Quả dưa hấu này rất nhiều nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.