- 口khẩu(miệng)BỘ
- 巴ba(bám sát, mong cầu)HÌNH THANH
Miệng bám vào câu nói, dùng 吧 để cầu mong hoặc xác nhận điều gì đó.
ba la ba la; huyên thuyên (từ mượn)
ba la ba la; huyên thuyên (từ mượn)
Anh ấy cứ nói ba la ba la.
Miệng bám vào câu nói, dùng 吧 để cầu mong hoặc xác nhận điều gì đó.
Miệng kéo dài âm thanh 'la' để diễn đạt cảm thán hoặc nhấn mạnh cuối câu.
ba la ba la; huyên thuyên (từ mượn)
ba la ba la; huyên thuyên (từ mượn)
Anh ấy cứ nói ba la ba la.
Miệng bám vào câu nói, dùng 吧 để cầu mong hoặc xác nhận điều gì đó.
Miệng kéo dài âm thanh 'la' để diễn đạt cảm thán hoặc nhấn mạnh cuối câu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.