吧务

吧务
ba vụ

quản lý diễn đàn; ban quản trị diễn đàn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quản lý diễn đàn; ban quản trị diễn đàn

    • Anh ấy là quản lý diễn đàn này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng bám vào câu nói, dùng 吧 để cầu mong hoặc xác nhận điều gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.