吡喃

吡喃
nán
bỉ nam

pyran (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    pyran (hóa học)

    • Pyran là một hợp chất hữu cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.