吡啶

吡啶
dìng
bỉ đính

pyridine C5H5N (từ mượn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    pyridine C5H5N (từ mượn)

    • Pyridine là một hợp chất hữu cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.