吟游

吟游
yínyóu
ngâm du

ngâm thơ du ca; hát rong lưu lạc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngâm thơ du ca; hát rong lưu lạc

    • Anh ấy thích ngao du khắp thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.