吟哦

吟哦
yíné
ngâm nga

ngâm nga; ngâm thơ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ngâm nga; ngâm thơ

    • Anh ấy thích ngâm nga thơ ca.

  2. động từ

    ngâm nga; ngâm thơ

  3. động từ

    ngâm nga; trau chuốt thơ văn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.