Tới nội dung chính

吞咽

吞咽
tūnyàn
thôn yến

nuốt; nuốt chửng

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nuốt; nuốt chửng

    • 。

      Anh ấy nuốt một ngụm nước.

  2. 貳动động từ

    nuốt; nuốt chửng

吞
tūn
thôn
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu