吖嗪

吖嗪
āqín

hợp chất azine (hóa học)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hợp chất azine (hóa học)

  2. danh từ

    hợp chất dị vòng chứa nitơ (như pyridine C5H5N, pyrazine C4H4N2, pyrimidine C4H4N2); azine

    • Azine là một hợp chất dị vòng chứa nitơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.