向背

向背
xiàngbèi
hướng bối

ủng hộ hay phản đối; xu hướng theo hay chống

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ủng hộ hay phản đối; xu hướng theo hay chống

    • Chúng ta nên hiểu rõ sự ủng hộ hay phản đối của lòng dân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa)BỘ
  • hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))HỘI Ý

Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.