向火

向火
xiànghuǒ
hướng hoả

hơ lửa; sưởi ấm bên lửa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hơ lửa; sưởi ấm bên lửa

    • Vào mùa đông, chúng tôi thích sưởi ấm bên lửa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa)BỘ
  • hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))HỘI Ý

Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.