Tới nội dung chính

向导

向导
xiàngdǎo
hướng đạo

người hướng dẫn; người dẫn đường

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#14990
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người hướng dẫn; người dẫn đường

    中带领别人去某个地方或学习某事的人dàilǐng biérén qù mǒuge dìfang huò xuéxí mǒu shì de rén

    • 。

      Anh ấy là một hướng dẫn viên giỏi.

向
xiàng
hướng
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu