向好

向好
xiànghǎo
hướng hảo

có xu hướng tích cực; đang cải thiện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    có xu hướng tích cực; đang cải thiện

    • Nền kinh tế đang có xu hướng tốt lên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa)BỘ
  • hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))HỘI Ý

Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.