Tới nội dung chính

后宫

后宫
hòugōng
hậu cung

hậu cung; cung phi

2 nghĩa#44193
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    hậu cung; cung phi

  2. 貳名danh từ

    vợ và thiếp; thê thiếp

    • 。

      Hậu cung có ba ngàn giai nhân.

后
hòu
hậu
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu