Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
/
同调
同调
đồng điệu
cùng điệu; đồng điệu
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cùng điệu; đồng điệu
- 。
Giọng điệu nói chuyện của họ rất kỳ lạ.
- 貳形tính từ
đồng điệu; cùng quan điểm; đồng thuận
- 。
Ý kiến của họ đồng điệu.
- 參名danh từ
đồng điệu; đồng dạng (bất biến của không gian tô pô trong toán học)
- 。
Đồng điều là một khái niệm quan trọng trong toán học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 周chu(khắp nơi, chu đáo)HÌNH THANH
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
同调
Phồn thể同調
đồng điệu
cùng điệu; đồng điệu
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cùng điệu; đồng điệu
- 。
Giọng điệu nói chuyện của họ rất kỳ lạ.
- 貳形tính từ
đồng điệu; cùng quan điểm; đồng thuận
- 。
Ý kiến của họ đồng điệu.
- 參名danh từ
đồng điệu; đồng dạng (bất biến của không gian tô pô trong toán học)
- 。
Đồng điều là một khái niệm quan trọng trong toán học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối