同日

同日
tóng
đồng nhật

cùng ngày; đồng nhật

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cùng ngày; đồng nhật

    • Chúng tôi sinh cùng ngày.

  2. danh từ

    kiêm; đồng thời; kiêm nhiệm

    • Họ sinh cùng ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.