吊诡

吊诡
diàoguǐ
điếu quỷ

kỳ quặc; kỳ lạ; quái dị

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    kỳ quặc; kỳ lạ; quái dị

    • Câu chuyện này hơi kỳ lạ.

  2. tính từ

    nghịch lý; quái đản; kỳ lạ

    • Cách nói này hơi mâu thuẫn.

  3. danh từ

    nghịch lý; kỳ quặc; điều phi lý (khái niệm trong Trang Tử)

    • Đây là một cách nói nghịch lý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa)BỘ
  • cân(tấm vải, dải khăn)HỘI Ý

Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.