吉普

吉普
cát phổ

Jeep (thương hiệu xe hơi)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12078
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Jeep (thương hiệu xe hơi)

    一种越野汽车yī zhǒng yuèyě qìchē

    • Anh ấy lái một chiếc xe Jeep.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.