/
吉州
吉州
cát châu
quận Cát Châu thuộc thành phố Cát An, tỉnh Giang Tây
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
quận Cát Châu thuộc thành phố Cát An, tỉnh Giang Tây
- 。
Quận Cát Châu là một quận của thành phố Cát An.
- 貳名danh từ
huyện Cát Châu, tỉnh Bắc Hàm Kính, Bắc Triều Tiên
CÁCH VIẾT
Đang tải…
吉州
Phồn thể吉
cát châu
quận Cát Châu thuộc thành phố Cát An, tỉnh Giang Tây
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
quận Cát Châu thuộc thành phố Cát An, tỉnh Giang Tây
- 。
Quận Cát Châu là một quận của thành phố Cát An.
- 貳名danh từ
huyện Cát Châu, tỉnh Bắc Hàm Kính, Bắc Triều Tiên
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối