合院

合院
yuàn
hợp viện

nhà có sân trong; nhà tứ hợp viện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà có sân trong; nhà tứ hợp viện

    • Anh ấy sống trong một ngôi nhà sân vườn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.