Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
/
合议
合议
hợp nghị
cùng nhau bàn luận; cùng thảo luận
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cùng nhau bàn luận; cùng thảo luận
- 。
Chúng ta hãy cùng thảo luận một chút.
- 貳动động từ
thảo luận chung để đạt đồng thuận; hội thẩm
- 。
Họ đang hội ý.
- 參名danh từ
thảo luận tập thể; hội thẩm (pháp lý)
- 。
Chúng tôi đang tiến hành thảo luận.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 義nghĩa(đạo lý, điều đúng đắn)HÌNH THANH
Bàn luận là dùng lời nói để tìm ra điều đúng đắn và hợp đạo lý.
合议
Phồn thể合議
hợp nghị
cùng nhau bàn luận; cùng thảo luận
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cùng nhau bàn luận; cùng thảo luận
- 。
Chúng ta hãy cùng thảo luận một chút.
- 貳动động từ
thảo luận chung để đạt đồng thuận; hội thẩm
- 。
Họ đang hội ý.
- 參名danh từ
thảo luận tập thể; hội thẩm (pháp lý)
- 。
Chúng tôi đang tiến hành thảo luận.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối