合字

合字
hợp tự

chữ ghép; chữ hợp (ký tự in kết hợp trong typography)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chữ ghép; chữ hợp (ký tự in kết hợp trong typography)

    • Hợp tự là một loại phông chữ đặc biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.