合奏

合奏
zòu
hợp tấu

hợp tấu; cùng biểu diễn (nhạc hòa tấu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hợp tấu; cùng biểu diễn (nhạc hòa tấu)

    • Họ đang hợp tấu một bản nhạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.