合一

合一
hợp nhất

hợp nhất; hòa làm một

1 nghĩa#36013
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hợp nhất; hòa làm một

    • Chúng ta nên hợp nhất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.