各样

各样
yàng
các dạng

đủ loại; đủ kiểu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. đại từ

    đủ loại; đủ kiểu

    • Các loại trái cây đều rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • truy(bước chân đến, đi xuống)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cửa)BỘ

Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.