Tới nội dung chính

各抒己见

各抒己见
gèshūjǐjiàn
các trữ kỷ kiến

mỗi người nêu ý kiến của mình [thành ngữ]

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mỗi người nêu ý kiến của mình [thành ngữ]

    • 。

      Mời mọi người phát biểu ý kiến riêng.

各
gè
các
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu