Tới nội dung chính

抒

抒
shū
trữ
⼿bộ thủ · 7 nét

diễn đạt; mô tả

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    diễn đạt; mô tả

    • 。

      Anh ấy thích bày tỏ cảm xúc của mình.

  2. 貳动động từ

    bày tỏ; diễn đạt (cảm xúc)

    • 。

      Anh ấy thích bộc lộ cảm xúc của mình.

  3. 參动động từ

    miễn trừ; xóa bỏ; bãi miễn

    • 。

      Anh ấy đã bày tỏ cảm xúc của mình.

抒
shū
trữ
BỘ THỦ⼿
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu