抒
抒
trữ
⼿bộ thủ · 7 nétdiễn đạt; mô tả
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
diễn đạt; mô tả
- 。
Anh ấy thích bày tỏ cảm xúc của mình.
- 貳动động từ
bày tỏ; diễn đạt (cảm xúc)
- 。
Anh ấy thích bộc lộ cảm xúc của mình.
- 參动động từ
miễn trừ; xóa bỏ; bãi miễn
- 。
Anh ấy đã bày tỏ cảm xúc của mình.
Đang tải…
抒
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
diễn đạt; mô tả
- 。
Anh ấy thích bày tỏ cảm xúc của mình.
- 貳动động từ
bày tỏ; diễn đạt (cảm xúc)
- 。
Anh ấy thích bộc lộ cảm xúc của mình.
- 參动động từ
miễn trừ; xóa bỏ; bãi miễn
- 。
Anh ấy đã bày tỏ cảm xúc của mình.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.