吃素

吃素
chī
cật tố

ăn chay; ăn đồ chay

1 nghĩa#23005
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ăn chay; ăn đồ chay

    • Tôi ăn chay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.