叹号

叹号
tànhào
thán hiệu

dấu chấm than (!)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu chấm than (!)

    • Vui lòng thêm dấu chấm than vào cuối câu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.