号头

号头
hàotóu
hiệu đầu

số; số hiệu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    số; số hiệu

    • Xin hãy cho tôi một số.

  2. danh từ

    số hiệu; số thứ tự

    • Xin hãy cho tôi biết số sê-ri của sản phẩm này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng)BỘ
  • khảo(hơi thở bị cản trở)HÀI THANH

Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.