叶片

叶片
piàn
diệp phiến

lá (cây); cánh (chân vịt, quạt)

3 nghĩa#39997
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lá (cây); cánh (chân vịt, quạt)

    • Cánh quạt này rất sắc.

  2. danh từ

    lá (của cây); cánh (của quạt, tua-bin)

    • Lá này có nhiều phiến lá.

  3. danh từ

    lá; lá cây

    • Lá này có năm phiến lá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.