史官

史官
shǐguān
sử quan

quan chép sử; sử quan

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quan chép sử; sử quan

    • Sử quan chịu trách nhiệm ghi chép lịch sử.

  2. danh từ

    quan chép sử; sử quan

  3. danh từ

    nhà sử học

    • Sử quan ghi chép lịch sử.

  4. danh từ

    quan chép sử; sử quan

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.