叱喝

叱喝
chì
sất hét

quát mắng; quát tháo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    quát mắng; quát tháo

    • Anh ấy hét lên một tiếng.

  2. động từ

    quát mắng; la hét

    • Anh ấy quát mắng con chó của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.