台语

台语
Tái
đài ngữ

tiếng Đài (tiếng Mân Nam Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng Đài (tiếng Mân Nam Đài Loan)

    • Bạn có biết nói tiếng Đài Loan không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (riêng tư, cá nhân)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.